TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR15890.9915986.9116258.66
CADCANADIAN DOLLAR17084.6517239.8117532.86
CHFSWISS FRANCE23029.5123191.8523491.91
DKKDANISH KRONE03453.193561.4
EUREURO25984.0426062.2326791.63
GBPBRITISH POUND29318.2629524.9329787.54
HKDHONGKONG DOLLAR2937.52958.213002.48
INRINDIAN RUPEE0335.17348.32
JPYJAPANESE YEN206.39208.47214.52
KRWSOUTH KOREAN WON17.9818.9320.52
KWDKUWAITI DINAR076729.1579739.25
MYRMALAYSIAN RINGGIT05553.35625.15
NOKNORWEGIAN KRONER02637.212719.86
RUBRUSSIAN RUBLE0361.34402.63
SARSAUDI RIAL06222.066466.15
SEKSWEDISH KRONA02407.892468.49
SGDSINGAPORE DOLLAR16776.2116894.4717078.86
THBTHAI BAHT719.45719.45749.45
USDUS DOLLAR233352333523455
Tỷ giá được cập nhật lúc 06:16:09 ngày 25-05-2019 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)