TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR15687.4815782.1716050.55
CADCANADIAN DOLLAR17411.4817569.6117868.38
CHFSWISS FRANCE23094.6423257.4423652.94
DKKDANISH KRONE03403.363510.04
EUREURO25598.3925675.4226446.53
GBPBRITISH POUND29522.1429730.2529994.89
HKDHONGKONG DOLLAR2916.632937.192981.17
INRINDIAN RUPEE0326.92339.75
JPYJAPANESE YEN206.93209.02215.08
KRWSOUTH KOREAN WON18.3219.2820.82
KWDKUWAITI DINAR076373.1579369.83
MYRMALAYSIAN RINGGIT05502.785574.02
NOKNORWEGIAN KRONER02497.72575.99
RUBRUSSIAN RUBLE0363.25404.77
SARSAUDI RIAL061726414.17
SEKSWEDISH KRONA02374.662434.44
SGDSINGAPORE DOLLAR16818.1116936.6717121.64
THBTHAI BAHT750.25750.25781.55
USDUS DOLLAR231452314523265
Tỷ giá được cập nhật lúc 17:29:53 ngày 23-10-2019 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)