TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR16027.116123.8416398.03
CADCANADIAN DOLLAR17435.6817594.0317893.22
CHFSWISS FRANCE23138.7823301.8923698.14
DKKDANISH KRONE03430.523538.06
EUREURO25786.1125863.726640.48
GBPBRITISH POUND28467.6128668.2928923.49
HKDHONGKONG DOLLAR2926.722947.352991.48
INRINDIAN RUPEE0337.22350.46
JPYJAPANESE YEN211.41213.55221.23
KRWSOUTH KOREAN WON17.9618.9120.5
KWDKUWAITI DINAR076030.5979013.84
MYRMALAYSIAN RINGGIT05604.595677.15
NOKNORWEGIAN KRONER02664.072747.57
RUBRUSSIAN RUBLE0367.37409.36
SARSAUDI RIAL061716413.13
SEKSWEDISH KRONA02439.662501.08
SGDSINGAPORE DOLLAR16862.7516981.6217167.08
THBTHAI BAHT736.01736.01766.71
USDUS DOLLAR231402314023260
Tỷ giá được cập nhật lúc 04:03:17 ngày 18-07-2019 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)