TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT (VNĐ) MUA CHUYỂN KHOẢN (VNĐ) BÁN (VNĐ)
AUDAUST.DOLLAR15573.8715731.1816062.84
CADCANADIAN DOLLAR17386.3717561.9917932.25
CHFSWISS FRANCE23463.9623700.9724200.66
DKKDANISH KRONE03378.753505.64
EUREURO25311.8625567.5426335.45
GBPBRITISH POUND29660.1629959.7630287
HKDHONGKONG DOLLAR2929.42958.993003.29
INRINDIAN RUPEE0325.41338.18
JPYJAPANESE YEN203.59205.65212.89
KRWSOUTH KOREAN WON18.1619.1220.94
KWDKUWAITI DINAR076157.4179145.72
MYRMALAYSIAN RINGGIT05639.625758.52
NOKNORWEGIAN KRONER02538.082643.95
RUBRUSSIAN RUBLE0374.99417.85
SARSAUDI RIAL06161.216402.97
SEKSWEDISH KRONA02389.262478.98
SGDSINGAPORE DOLLAR16901.4917072.2117293.23
THBTHAI BAHT671.78746.42780.68
USDUS DOLLAR230702310023240
Tỷ giá được cập nhật lúc 03:58:10 ngày 22-01-2020 (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)